| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00004 | Tiếng việt lớp 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 2 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00009 | Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 3 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00014 | Vở Bài Tập Tiếng việt lớp 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 4 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00019 | Vở Bài Tập Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 5 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00023 | Toán lớp 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 6 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00028 | Toán lớp 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 7 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | NV5-00015 | TOÁN lớp 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 8 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00055 | Đạọ Đức lớp 5 | NGUYỄN THỊ MĨ LỘC | 10/09/2025 | 260 |
| 9 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | NV5-00009 | Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 10 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00064 | Lịch Sử và Địa Lí lớp 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 260 |
| 11 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | NV5-00005 | Tiếng việt lớp 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 12 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | NV5-00024 | LỊCH SỬ và ĐỊA LÍ lớp 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 260 |
| 13 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | NV5-00029 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 260 |
| 14 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00104 | Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 260 |
| 15 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00075 | Khoa Học lớp 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 260 |
| 16 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00033 | Vở Bài Tập Toán lớp 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 17 | Đào Thị Quỳnh Ngọc | | GK5-00038 | Vở Bài Tập Toán lớp 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 18 | Khổng Thanh Trà | | GK5-00010 | Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 19 | Khổng Thanh Trà | | GK5-00020 | Vở Bài Tập Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 20 | Khổng Thanh Trà | | GK5-00027 | Toán lớp 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 21 | Khổng Thanh Trà | | GK5-00040 | Vở Bài Tập Toán lớp 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 22 | Khổng Thanh Trà | | GK5-00052 | Đạọ Đức lớp 5 | NGUYỄN THỊ MĨ LỘC | 10/09/2025 | 260 |
| 23 | Khổng Thanh Trà | | GK5-00065 | Lịch Sử và Địa Lí lớp 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 260 |
| 24 | Khổng Thanh Trà | | GK5-00074 | Khoa Học lớp 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 260 |
| 25 | Khổng Thanh Trà | | GK5-00105 | Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 260 |
| 26 | Khổng Thanh Trà | | NV5-00008 | Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 27 | Khổng Thanh Trà | | NV5-00018 | ĐẠO ĐỨC lớp 5 | NGUYỄN THỊ MĨ LỘC | 10/09/2025 | 260 |
| 28 | Khổng Thanh Trà | | NV5-00015 | TOÁN lớp 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 29 | Khổng Thanh Trà | | NV5-00022 | LỊCH SỬ và ĐỊA LÍ lớp 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 260 |
| 30 | Khổng Thanh Trà | | NV5-00028 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 260 |
| 31 | Khổng Thanh Trà | | NV5-00033 | Khoa Học lớp 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 260 |
| 32 | Nguyễn Thị Bích | | GK4-00010 | Tiếng việt lớp 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 33 | Nguyễn Thị Bích | | GK4-00028 | TOÁN lớp 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 260 |
| 34 | Nguyễn Thị Bích | | GK4-00008 | Tiếng việt lớp 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 35 | Nguyễn Thị Bích | | GK4-00018 | Vở bài tập Tiếng việt lớp 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 36 | Nguyễn Thị Bích | | GK4-00053 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 260 |
| 37 | Nguyễn Thị Bích | | GK4-00043 | Lịch sử và Địa lí lớp 4 | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 260 |
| 38 | Nguyễn Thị Bích | | NV4-00008 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 260 |
| 39 | Nguyễn Thị Bích | | NV4-00037 | TOÁN lớp 4 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 260 |
| 40 | Nguyễn Thị Bích | | NV4-00020 | Lịch sử và Địa lí lớp 4 | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 260 |
| 41 | Nguyễn Thị Bích | | NV4-00023 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 260 |
| 42 | Nguyễn Thị Bích | | GK4-00072 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 260 |
| 43 | Nguyễn Thị Hiền | | GK3M-00018 | TOÁN LỚP 3 TẬP 2 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 44 | Nguyễn Thị Hiền | | GK3M-00024 | VỞ BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 TẬP 1 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 45 | Nguyễn Thị Hiền | | GK3M-00029 | VỞ BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 TẬP 2 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 46 | Nguyễn Thị Hiền | | GK3M-00041 | LUYỆN VIẾT LỚP 3 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/09/2025 | 263 |
| 47 | Nguyễn Thị Hiền | | GK3M-00044 | LUYỆN VIẾT LỚP 3 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/09/2025 | 263 |
| 48 | Nguyễn Thị Hiền | | GK3M-00010 | TIẾNG VIỆT LỚP 3 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/09/2025 | 263 |
| 49 | Nguyễn Thị Hiền | | NV3M-00014 | TOÁN LỚP 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/09/2025 | 263 |
| 50 | Nguyễn Thị Hiền | | NV3M-00019 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI LỚP 3 | MAI SỸ TUẤN | 07/09/2025 | 263 |
| 51 | Nguyễn Thị Hiền | | NV3M-00041 | ĐẠO ĐỨC LỚP 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 07/09/2025 | 263 |
| 52 | Nguyễn Thị Hương A | | GK3M-00007 | TIẾNG VIỆT LỚP 3 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/09/2025 | 263 |
| 53 | Nguyễn Thị Hương A | | GK3M-00077 | ĐẠO ĐỨC LỚP 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 07/09/2025 | 263 |
| 54 | Nguyễn Thị Hương A | | GK3M-00067 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM LỚP 3 | Nguyễn Dục Quang | 07/09/2025 | 263 |
| 55 | Nguyễn Thị Hương A | | GK3M-00053 | VỞ BÀI TIẾNG VIỆT LỚP 3 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/09/2025 | 263 |
| 56 | Nguyễn Thị Hương A | | GK3M-00027 | VỞ BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 TẬP 2 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 57 | Nguyễn Thị Hương A | | GK3M-00022 | VỞ BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 TẬP 1 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 58 | Nguyễn Thị Hương A | | GK3M-00017 | TOÁN LỚP 3 TẬP 2 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 59 | Nguyễn Thị Hương A | | NV3M-00009 | TIẾNG VIỆT LỚP 3 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/09/2025 | 263 |
| 60 | Nguyễn Thị Hương A | | NV3M-00013 | TOÁN LỚP 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/09/2025 | 263 |
| 61 | Nguyễn Thị Hương A | | NV3M-00017 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI LỚP 3 | MAI SỸ TUẤN | 07/09/2025 | 263 |
| 62 | Nguyễn Thị Hương B | | GK4-00007 | Tiếng việt lớp 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 63 | Nguyễn Thị Hương B | | GK4-00028 | TOÁN lớp 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 260 |
| 64 | Nguyễn Thị Hương B | | GK4-00045 | Lịch sử và Địa lí lớp 4 | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 260 |
| 65 | Nguyễn Thị Hương B | | GK4-00071 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 260 |
| 66 | Nguyễn Thị Hương B | | GK4-00053 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 260 |
| 67 | Nguyễn Thị Hương B | | NV4-00008 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 260 |
| 68 | Nguyễn Thị Hương B | | NV4-00013 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 260 |
| 69 | Nguyễn Thị Hương B | | NV4-00037 | TOÁN lớp 4 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 260 |
| 70 | Nguyễn Thị Hương B | | NV4-00018 | Lịch sử và Địa lí lớp 4 | Đỗ Thanh Bình | 10/09/2025 | 260 |
| 71 | Nguyễn Thị Hương B | | NV4-00025 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 260 |
| 72 | Nguyễn Thị Hương B | | GK4-00061 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 260 |
| 73 | Nguyễn Thị Hương B | | NV4-00026 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 260 |
| 74 | Phạm Thị Hoa | | GK5-00006 | Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 75 | Phạm Thị Hoa | | GK5-00016 | Vở Bài Tập Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 76 | Phạm Thị Hoa | | GK5-00026 | Toán lớp 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 77 | Phạm Thị Hoa | | GK5-00021 | Toán lớp 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 78 | Phạm Thị Hoa | | GK5-00031 | Vở Bài Tập Toán lớp 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 79 | Phạm Thị Hoa | | GK5-00036 | Vở Bài Tập Toán lớp 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 80 | Phạm Thị Hoa | | GK5-00051 | Đạọ Đức lớp 5 | NGUYỄN THỊ MĨ LỘC | 10/09/2025 | 260 |
| 81 | Phạm Thị Hoa | | GK5-00071 | Khoa Học lớp 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 260 |
| 82 | Phạm Thị Hoa | | NV5-00006 | Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 83 | Phạm Thị Hoa | | NV5-00011 | TOÁN lớp 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 84 | Phạm Thị Hoa | | NV5-00016 | ĐẠO ĐỨC lớp 5 | NGUYỄN THỊ MĨ LỘC | 10/09/2025 | 260 |
| 85 | Phạm Thị Hoa | | NV5-00021 | LỊCH SỬ và ĐỊA LÍ lớp 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 260 |
| 86 | Phạm Thị Nga | | SGK-00032 | VỞ BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 1 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 06/09/2025 | 264 |
| 87 | Trần Thị Hằng | | GK3M-00014 | TOÁN LỚP 3 TẬP 1 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 88 | Trần Thị Hằng | | NV3M-00008 | TIẾNG VIỆT LỚP 3 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/09/2025 | 263 |
| 89 | Trần Thị Hằng | | NV3M-00015 | TOÁN LỚP 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/09/2025 | 263 |
| 90 | Trần Thị Hằng | | NV3M-00042 | ĐẠO ĐỨC LỚP 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 07/09/2025 | 263 |
| 91 | Trần Thị Hằng | | NV3M-00051 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM LỚP 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 07/09/2025 | 263 |
| 92 | Trần Thị Hằng | | GK3M-00023 | VỞ BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 TẬP 1 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 93 | Trần Thị Hằng | | GK3M-00019 | TOÁN LỚP 3 TẬP 2 | Đỗ Đức Thái | 07/09/2025 | 263 |
| 94 | Trần Thị Hằng | | GK3M-00107 | VỞ LUYỆN VIẾT CHỮ ĐẸP LỚP 3 - QUYỂN 1 | TRẦN CHÍ ĐẠT | 07/09/2025 | 263 |
| 95 | Trần Thị Phương Nhung | | GK4-00039 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 262 |
| 96 | Trần Thị Phương Nhung | | GK4-00051 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 262 |
| 97 | Trần Thị Phương Nhung | | GK4-00006 | Tiếng việt lớp 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 262 |
| 98 | Trần Thị Phương Nhung | | GK4-00075 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 262 |
| 99 | Trần Thị Phương Nhung | | GK4-00026 | TOÁN lớp 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 262 |
| 100 | Trần Thị Phương Nhung | | GK4-00042 | Lịch sử và Địa lí lớp 4 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 262 |
| 101 | Trần Thị Phương Nhung | | NV4-00007 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 262 |
| 102 | Trần Thị Phương Nhung | | NV4-00012 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 08/09/2025 | 262 |
| 103 | Trần Thị Phương Nhung | | NV4-00017 | Lịch sử và Địa lí lớp 4 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 262 |
| 104 | Trần Thị Phương Nhung | | NV4-00022 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 262 |
| 105 | Trần Thị Phương Nhung | | NV4-00036 | TOÁN lớp 4 | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 262 |
| 106 | Vũ Thị Oanh | | GK5-00007 | Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 107 | Vũ Thị Oanh | | GK5-00017 | Vở Bài Tập Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 108 | Vũ Thị Oanh | | GK5-00029 | Toán lớp 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 109 | Vũ Thị Oanh | | GK5-00054 | Đạọ Đức lớp 5 | NGUYỄN THỊ MĨ LỘC | 10/09/2025 | 260 |
| 110 | Vũ Thị Oanh | | GK5-00062 | Lịch Sử và Địa Lí lớp 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 260 |
| 111 | Vũ Thị Oanh | | GK5-00073 | Khoa Học lớp 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 260 |
| 112 | Vũ Thị Oanh | | GK5-00102 | Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 260 |
| 113 | Vũ Thị Oanh | | NV5-00007 | Tiếng việt lớp 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 260 |
| 114 | Vũ Thị Oanh | | NV5-00014 | TOÁN lớp 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 260 |
| 115 | Vũ Thị Oanh | | NV5-00017 | ĐẠO ĐỨC lớp 5 | NGUYỄN THỊ MĨ LỘC | 10/09/2025 | 260 |
| 116 | Vũ Thị Oanh | | NV5-00023 | LỊCH SỬ và ĐỊA LÍ lớp 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 10/09/2025 | 260 |
| 117 | Vũ Thị Oanh | | NV5-00032 | Khoa Học lớp 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 10/09/2025 | 260 |
| 118 | Vũ Thị Oanh | | NV5-00029 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 260 |